Chống thấm bể nước ngầm: vật liệu và quy trình

chongthamtv

Thành viên mới
Apr 24, 2026
8
0
5
26
chongthamnguochanoi.com
Credits
461
Chống thấm bể nước ngầm là một trong những hạng mục khó hơn so với bể nổi hoặc bể mái vì công trình thường chịu tác động của cả nước bên trong lẫn độ ẩm từ đất bên ngoài. Nếu không xử lý kỹ, bể có thể bị rò rỉ, nước bẩn từ đất xâm nhập vào bên trong hoặc gây ẩm mốc các khu vực xung quanh.

Bể nước ngầm thường được xây dưới sân, dưới nền nhà, tầng hầm hoặc khu kỹ thuật. Do nằm trong đất, việc sửa chữa sau khi hoàn thiện rất phức tạp. Vì vậy, chống thấm bể nước cần được tính toán ngay từ giai đoạn thi công phần thô, không nên chờ đến khi bể bị thấm mới xử lý.

Đặc điểm của bể nước ngầm​

Bể nước ngầm có môi trường làm việc đặc thù. Phía trong bể tiếp xúc trực tiếp với nước chứa, còn phía ngoài chịu độ ẩm đất, nước ngầm hoặc nước mưa thấm quanh công trình. Khi có khe nứt, lỗ rỗng hoặc mạch ngừng yếu, nước có thể di chuyển theo nhiều hướng khác nhau.

Với bể chứa nước sinh hoạt, rủi ro lớn nhất không chỉ là thất thoát nước mà còn là nguy cơ nhiễm bẩn. Nếu nước bên ngoài xâm nhập vào bể qua khe nứt, chất lượng nước sử dụng có thể bị ảnh hưởng. Đây là lý do chống thấm bể nước ngầm cần yêu cầu cao hơn về độ kín và độ an toàn.

Những vị trí dễ thấm nhất trong bể nước ngầm​


Không phải toàn bộ bể nước đều có nguy cơ thấm giống nhau. Một số vị trí thường xuyên phát sinh sự cố gồm:


  • Mạch ngừng giữa đáy bể và thành bể.
  • Góc giao giữa sàn và vách.
  • Cổ ống cấp nước, thoát nước, ống tràn.
  • Vết nứt chân chim trên thành bể.
  • Các lỗ ty ren, lỗ chờ kỹ thuật.
  • Khu vực bê tông bị rỗ, tổ ong hoặc đầm không kỹ.
  • Miệng bể, nắp bể và vùng tiếp giáp với nền sân.

Trong đó, cổ ống và mạch ngừng là hai khu vực cần xử lý đặc biệt. Nếu chỉ quét lớp chống thấm chung mà không gia cố riêng các điểm yếu này, bể vẫn có nguy cơ bị rò rỉ sau một thời gian sử dụng.


Nên chống thấm bể nước ngầm từ trong hay từ ngoài?​


Với công trình mới, giải pháp tốt nhất là kết hợp chống thấm từ ngoài và từ trong. Phía ngoài bể có thể xử lý bằng màng chống thấm, phụ gia, vữa chống thấm hoặc lớp bảo vệ trước khi lấp đất. Phía trong bể tiếp tục thi công lớp chống thấm an toàn cho nước sinh hoạt.


Với công trình đã hoàn thiện, việc đào bên ngoài bể để chống thấm thường khó khăn và tốn kém. Lúc này, phương án phổ biến là chống thấm từ bên trong bể bằng vật liệu gốc xi măng, vật liệu tinh thể thẩm thấu hoặc hệ vữa chuyên dụng.


Tuy nhiên, cần hiểu rõ rằng mỗi trường hợp có cách xử lý khác nhau. Nếu bể bị nứt kết cấu lớn hoặc nước ngầm tác động mạnh từ bên ngoài, chỉ quét vật liệu bên trong có thể chưa đủ. Khi đó cần khảo sát kỹ để đưa ra phương án gia cố phù hợp.


Vật liệu chống thấm bể nước ngầm nên dùng​


Vật liệu chống thấm gốc xi măng hai thành phần​


Đây là lựa chọn phổ biến cho chống thấm bể nước ngầm, đặc biệt là bể chứa nước sinh hoạt. Vật liệu thường gồm thành phần bột xi măng cải tiến và dung dịch polymer. Khi trộn đúng tỷ lệ, hỗn hợp tạo thành lớp phủ bám chắc, có khả năng chống thấm tốt và phù hợp với bề mặt bê tông.


Ưu điểm của vật liệu gốc xi măng hai thành phần là dễ thi công, độ bám dính cao, phù hợp với môi trường ẩm và có thể phủ kín các lỗ rỗ nhỏ trên bề mặt. Tuy nhiên, cần thi công đủ lớp và bảo dưỡng đúng thời gian.


Vật liệu tinh thể thẩm thấu​


Chống thấm tinh thể thẩm thấu phù hợp với bể nước ngầm vì vật liệu có thể đi sâu vào mao mạch bê tông. Khi gặp nước, các hoạt chất tạo phản ứng kết tinh, giúp bịt kín đường dẫn nước bên trong kết cấu.


Giải pháp này thường được dùng cho bể bê tông, tầng hầm, hố pit thang máy và các khu vực chịu áp lực nước. Với bể nước ngầm, vật liệu tinh thể có thể giúp tăng khả năng chống thấm từ bên trong kết cấu, không chỉ tạo lớp phủ bề mặt.


Vữa sửa chữa không co ngót​


Vữa sửa chữa không co ngót được dùng để trám vá các vị trí bê tông rỗ, nứt, lỗ hổng, cổ ống hoặc mạch ngừng. Đây là vật liệu phụ trợ nhưng rất quan trọng. Nếu nền bê tông chưa được sửa chữa chắc chắn, lớp chống thấm phía trên khó đạt hiệu quả lâu dài.


Băng cản nước và thanh trương nở​


Với bể xây mới, băng cản nước hoặc thanh trương nở nên được bố trí tại mạch ngừng bê tông. Khi có nước, thanh trương nở sẽ nở ra để bịt kín khe tiếp giáp. Đây là giải pháp phòng ngừa hiệu quả cho bể nước ngầm và các kết cấu chứa nước.


Quy trình chống thấm bể nước ngầm​


Bước 1: Khảo sát tình trạng bể​


Trước khi thi công, cần xác định bể mới hay bể cũ, có bị nứt không, thấm từ vị trí nào, nước rò rỉ mạnh hay chỉ ẩm nhẹ. Với bể đã sử dụng, cần tháo cạn nước, vệ sinh và quan sát kỹ thành, đáy, cổ ống.


Khâu khảo sát giúp tránh xử lý sai nguyên nhân. Nếu chỉ nhìn thấy vết ẩm bên ngoài mà không kiểm tra bên trong, rất dễ bỏ sót điểm thấm chính.


Bước 2: Vệ sinh và chuẩn bị bề mặt​


Toàn bộ bề mặt bên trong bể cần được làm sạch. Các lớp vữa yếu, rong rêu, cặn bẩn, bụi xi măng phải được loại bỏ. Nếu bề mặt quá nhẵn, nên tạo nhám để tăng độ bám dính.


Với bể cũ, cần kiểm tra xem có lớp sơn, lớp chống thấm cũ hoặc lớp hồ dầu bong tróc không. Các lớp này phải được xử lý triệt để trước khi thi công lớp mới.


Bước 3: Xử lý điểm yếu​


Các vết nứt cần được mở rãnh hình chữ V, vệ sinh sạch rồi trám bằng vữa sửa chữa chuyên dụng. Góc chân bể nên được bo bằng vữa không co ngót. Cổ ống xuyên bể cần được đục mở xung quanh, trám kín và gia cường thêm lớp chống thấm.


Đây là bước quyết định độ bền của toàn bộ hệ chống thấm. Nếu bỏ qua, lớp phủ bề mặt có thể vẫn đẹp lúc mới thi công nhưng sẽ nhanh chóng thấm lại tại điểm yếu.


Bước 4: Thi công lớp chống thấm chính​


Tùy vật liệu, lớp chống thấm có thể được quét, trát hoặc phun. Thông thường nên thi công ít nhất 2 lớp. Lớp thứ hai được thi công sau khi lớp thứ nhất se mặt, không quá khô hoặc quá ướt.


Ở các vị trí góc, cổ ống, mạch ngừng, nên gia cường kỹ hơn bằng lưới thủy tinh hoặc lớp phủ bổ sung. Không nên tiết kiệm vật liệu tại các điểm này vì đây là nơi dễ thấm nhất.


Bước 5: Bảo dưỡng lớp chống thấm​


Sau khi thi công, vật liệu cần được bảo dưỡng tránh khô quá nhanh. Với vật liệu gốc xi măng, việc giữ ẩm phù hợp giúp lớp chống thấm phát triển cường độ tốt hơn. Không nên để ánh nắng, gió mạnh hoặc va chạm trực tiếp làm ảnh hưởng đến bề mặt mới thi công.


Bước 6: Ngâm thử nước​


Khi lớp chống thấm đạt thời gian khô theo yêu cầu, tiến hành bơm nước vào bể để kiểm tra. Thời gian thử nước thường từ 24 đến 72 giờ, tùy kích thước bể và yêu cầu công trình.


Trong thời gian thử, cần theo dõi mực nước và kiểm tra mặt ngoài bể nếu có thể. Nếu không xuất hiện rò rỉ, có thể vệ sinh lại bể và đưa vào sử dụng.


Lưu ý khi chống thấm bể nước ngầm đã sử dụng lâu năm​


Bể nước cũ thường có nhiều vấn đề hơn bể mới. Lớp bê tông có thể bị rỗ, vữa trát yếu, thành bể bám cặn hoặc cổ ống đã xuống cấp. Vì vậy, không nên chỉ quét thêm một lớp chống thấm bên ngoài bề mặt.


Cần kiểm tra kỹ các dấu hiệu sau:


  • Bể có mùi lạ hoặc nước đổi màu.
  • Thành bể xuất hiện vết nứt kéo dài.
  • Nước hao nhanh bất thường.
  • Khu vực nền nhà gần bể bị ẩm.
  • Tường quanh bể bị mốc hoặc bong sơn.
  • Cổ ống có dấu hiệu rò nước.

Nếu bể đã xuống cấp nặng, cần sửa chữa kết cấu trước khi chống thấm. Việc chỉ xử lý bề mặt trong trường hợp nền yếu sẽ không bền.


Có nên tự chống thấm bể nước ngầm?​


Chủ nhà có thể tự xử lý các bể nhỏ nếu chỉ cần chống thấm phòng ngừa và bề mặt còn tốt. Tuy nhiên, với bể ngầm đã thấm, có nhiều vết nứt hoặc liên quan đến nước sinh hoạt, nên thuê đội thi công chuyên nghiệp.

Lý do là chống thấm bể nước ngầm cần xác định đúng chiều thấm, áp lực nước và loại vật liệu phù hợp. Làm sai có thể khiến bể thấm lại, phải tháo nước, vệ sinh và thi công lại từ đầu.

Chống thấm bể nước ngầm cần được thực hiện bài bản vì bể vừa chịu áp lực nước bên trong, vừa chịu độ ẩm từ đất bên ngoài. Muốn bể kín nước lâu dài, cần xử lý kỹ mạch ngừng, cổ ống, vết nứt và chọn vật liệu an toàn cho môi trường chứa nước. Với bể mới, nên chống thấm ngay từ giai đoạn xây dựng. Với bể cũ, cần khảo sát kỹ trước khi thi công để tránh sửa chữa chắp vá, tốn kém mà không bền.
 

Members online

No members online now.